
Nicola Sutter là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Stade Ouchy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
834Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
834Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 744 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 89% | 68% | 3 | 0 | 7,32 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 383/430 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/48 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/79 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 3/7 | V | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 4-0 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/31 | 3 | 6/8 | V | 7,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 10/13 | — | 8,50 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | 2/4 | — | 7,18 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 2 | 14/18 | — | 7,07 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 4 | 9/10 | — | 8,10 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 51/55 | 1 | 4/9 | V | 7,00 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/64 | 0 | 5/7 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/09/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/04/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/06/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/09/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 19/04/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/07/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/09/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/01/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/04/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/07/2018 | 23 | 650 nghìn € |
| 18/10/2018 | 23 | 850 nghìn € |
| 20/01/2019 | 23 | 850 nghìn € |
| 14/04/2019 | 23 | 850 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 850 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 675 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 675 nghìn € |
| 11/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh68
- Thể lực58