Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayo Akinola

Stade OuchyTiền đạoCAN
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ayo Akinola là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Stade Ouchy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—306700000100%25%006,33
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/18 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayo Akinola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonH 0-025000004/403/6—6,30
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 4-015000008/800/1—6,40
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensT 2-027000006/600/5—6,30
11/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 1-28000011/200/2—6,36
08/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs BellinzonaT 3-2dự bị00000—0———
04/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxT 3-113101103/400/3—7,26

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 3,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20181850 nghìn €
01/05/20181850 nghìn €
10/07/201818150 nghìn €
14/11/201818175 nghìn €
26/05/201919450 nghìn €
29/11/201919450 nghìn €
07/04/202020400 nghìn €
25/08/2020203,0 triệu €
17/12/2020205,0 triệu €
08/07/2021215,0 triệu €
08/11/2021215,0 triệu €
17/08/2022224,0 triệu €
07/11/2022223,5 triệu €
30/03/2023233,0 triệu €
21/08/2023232,0 triệu €
17/12/2023231,8 triệu €
22/12/202424500 nghìn €
09/06/202525400 nghìn €
01/10/202525300 nghìn €
28/12/202525300 nghìn €
01/06/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026VaduzStade OuchyChuyển nhượng—
07/08/2025FC Wil 1900VaduzChuyển nhượng—
02/07/2024Free playerFC Wil 1900Chuyển nhượng—
06/05/2024Toronto FCFree playerTrở lại—
30/12/2023San Jose EarthquakesToronto FCCho mượn—
24/07/2023Toronto FCSan Jose EarthquakesChuyển nhượng—
29/11/2018Toronto FC IIToronto FCCho mượn—
04/04/2018Toronto FCToronto FC IIChuyển nhượng—
17/12/2017Toronto FC AcademyToronto FCChuyển nhượng—
29/11/2016Toronto FC IIToronto FC AcademyCho mượn—
12/06/2016Toronto FC AcademyToronto FC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh30
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com