
Loic Socka
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Loic Socka là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Ouchy.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Loic Socka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/40 | 1 | 11/15 | — | 7,60 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | T 5-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 1 | 5/8 | V | 6,60 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Vaduz | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-3 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 4/6 | — | 5,96 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 8/16 | — | 6,28 |
| 19/04/2026 | Switzerland Cup | vs Grasshopper | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 2/10 | — | 5,90 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/23 | 0 | 5/6 | — | 6,37 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/20 | 0 | 5/10 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 07/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/10/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.