
Theo Barbet là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Ouchy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
983Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 893 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 82% | 60% | 1 | 0 | 6,99 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 416/507 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/59 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/80 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 2 | 4/8 | V | 7,10 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 0 | 2/5 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/67 | 1 | 3/4 | — | 7,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 1 | 8/10 | — | 8,10 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/55 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/41 | 3 | 7/12 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 4/8 | — | 6,53 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 6/9 | — | 7,50 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/62 | 4 | 11/17 | — | 6,50 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/74 | 0 | 0/3 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/12/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/11/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/10/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | Almere City FC | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | NK Lokomotiva Zagreb | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Dijon | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Bastia Borgo | Dijon | Cho mượn | — |
| 06/07/2020 | Dijon | Bastia Borgo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dijon U19 | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dijon U17 | Dijon U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực51