Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Theo Barbet

Stade OuchyHậu vệFRA
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Theo Barbet là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Ouchy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
983Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—10108930005082%60%106,99
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
416/507 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
18/59 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
50
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/80 (60%)
Không chiến thắng / thua
23 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Theo Barbet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 3-0870000037/4324/8V7,10
20/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonH 0-0900000130/3702/5—7,00
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 4-0900010057/6713/4—7,30
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensT 2-0900000134/4118/10—8,10
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeT 3-0860000148/5503/5—6,40
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurH 1-1900010026/4137/12—6,63
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxT 2-1900000034/4104/8—6,53
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 2-0900020037/4526/9—7,50
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauH 1-1900000049/62411/17—6,50
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-0900010062/7400/3—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/201918150 nghìn €
18/12/201918250 nghìn €
10/11/202019400 nghìn €
24/06/202120400 nghìn €
29/12/202120250 nghìn €
05/06/202221150 nghìn €
11/10/202221250 nghìn €
02/04/202322400 nghìn €
03/07/202322450 nghìn €
14/12/202322550 nghìn €
30/05/202423550 nghìn €
16/12/202423500 nghìn €
27/05/202524375 nghìn €
01/10/202524300 nghìn €
28/12/202524300 nghìn €
01/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2025Almere City FCStade OuchyChuyển nhượng—
03/08/2022NK Lokomotiva ZagrebAlmere City FCChuyển nhượng—
31/08/2021DijonNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
29/06/2021Bastia BorgoDijonCho mượn—
06/07/2020DijonBastia BorgoChuyển nhượng—
30/06/2019Dijon U19DijonChuyển nhượng—
30/06/2018Dijon U17Dijon U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com