
Nehemie Lusuena là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Stade Ouchy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
676Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 586 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 87% | 53% | 4 | 0 | 6,81 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/294 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/21 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/43 | 3 | 5/9 | V | 7,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/40 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 52/53 | 1 | 4/8 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 3/4 | V | 6,60 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 3/6 | — | 7,00 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 30/37 | 3 | 6/10 | V | 6,21 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/56 | 2 | 3/7 | V | 6,90 |
| 24/05/2026 | Switzerland Cup | vs St. Gallen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 6/9 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/01/2018 | 19 | — |
| 09/07/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/02/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực48