
Bastien Conus là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Stade Ouchy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
841Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 751 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 81% | 50% | 2 | 0 | 7,03 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/401 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/40 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/67 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/43 | 0 | 0/2 | — | 8,19 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 1 | 2/7 | V | 6,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 2 | 7/11 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 3/8 | — | 7,30 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/41 | 5 | 8/10 | — | 7,43 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 3/5 | V | 6,23 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/40 | 2 | 2/4 | — | 7,00 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/51 | 1 | 4/10 | — | 6,12 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/63 | 0 | 4/10 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/02/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực39