Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie Atangana

Stade OuchyTiền đạoSUI
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jamie Atangana là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Stade Ouchy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
239Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—701491005260%27%106,77
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/33 (60%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/33 (27%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie Atangana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 3-021102114/400/4—7,70
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeT 3-015000011/111/6V6,50
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurH 1-116000001/301/4—6,41
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxT 2-119001013/603/7—6,64
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 2-025001124/600/2—6,90
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauH 1-125000015/1003/7—6,60
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-028001003/401/4—6,60
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ FC UtrechtB 1-21900000—0——6,39
08/08/2025Cúp C2 châu Âuvs FC UtrechtB 1-38001001/302/2—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/202517500 nghìn €
28/12/202518500 nghìn €
01/06/202618500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ServetteStade OuchyChuyển nhượng—
30/06/2025Servette U19ServetteChuyển nhượng—
30/06/2024Servette FC M-17Servette U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Servette U16Servette FC M-17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com