
Theo Bouchlarhem là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Ouchy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
914Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
12/33Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 734 | 2 | 1 | 2 | 33 | 12 | 76% | 58% | 3 | 1 | 7,52 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 7,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/33
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 24/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/265 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/143 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 49
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 26/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/20 | 0 | 8/12 | Đ | 5,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 4-0 | 75 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 20/32 | 6 | 14/20 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 26/35 | 0 | 6/15 | — | 8,00 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 19/23 | 6 | 12/20 | V | 7,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 23/32 | 2 | 11/16 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | 19/25 | 2 | 8/16 | — | 8,51 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 4 | 34/42 | 4 | 15/19 | — | 9,10 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/19 | 2 | 7/15 | — | 6,33 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-0 | 86 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 32/37 | 0 | 3/8 | — | 8,19 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 5 | 44/50 | 4 | 14/28 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/09/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Etoile Carouge | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2026 | FC Sion | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Pau FC II | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lorient II | Pau FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Chamois Niortais FC II | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Chamois Niort U17 | Chamois Niortais FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Chamois Niort Jugend | FC Chamois Niort U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực39