
Jordi Tur là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Stade Ouchy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
464Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
464Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 374 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,95 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/233 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/43 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 42/46 | 4 | 12/16 | — | 8,60 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/70 | 3 | 4/6 | — | 7,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/61 | 1 | 3/9 | — | 6,59 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | SKA Khabarovsk | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Unionistas de Salamanca CF | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Numancia | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Cádiz CF Mirandilla | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Cordoba | Cádiz CF Mirandilla | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Cádiz CF Mirandilla | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | Barcelona U19 | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Sant Rafel | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |