
Ronaldo Freitas là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Ouchy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
859Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
429Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 679 | 1 | 0 | 2 | 10 | 5 | 88% | 45% | 2 | 0 | 7,17 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 679 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/319 (88%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 16/39 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/99 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 42
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 2/6 | V | 6,00 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 4-0 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/36 | 1 | 6/16 | V | 7,00 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 40/46 | 2 | 11/15 | — | 8,50 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/15 | 0 | 2/3 | — | 7,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 34/40 | 2 | 5/13 | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/26 | 3 | 7/14 | — | 6,78 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 20/25 | 0 | 2/8 | — | 6,80 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 46/53 | 2 | 6/11 | — | 7,17 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 46/48 | 2 | 3/10 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chateauroux | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | LA Saint-Colomban Locmine | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Tour d'Auvergne de Rennes | LA Saint-Colomban Locmine | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Auxerre B | Tour d'Auvergne de Rennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lorient U19 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |