
Cobel Sow Garcia là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Stade Ouchy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
846Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
846Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 756 | 1 | 0 | 4 | 18 | 4 | 79% | 51% | 1 | 0 | 7,32 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/230 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/87 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 4/5 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/19 | 1 | 5/10 | V | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 4-0 | 74 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 2 | 3/9 | — | 8,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/35 | 3 | 7/17 | — | 7,80 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 33/39 | 3 | 7/9 | — | 8,10 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/23 | 0 | 4/7 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 7/9 | — | 6,90 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 21/26 | 1 | 4/7 | — | 7,70 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 20/23 | 1 | 2/8 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 18 | — |
| 07/04/2026 | 19 | 125 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/09/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Basel U21 | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Rapperswil-Jona | Basel U21 | Cho mượn | — |
| 15/03/2026 | Basel U21 | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Basel 1893 Youth | Basel 1893 U16 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | BSC Old Boys Youth | FC Basel 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |