
Hugo Fargues là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Ouchy.
Tiểu sử Hugo Fargues
Hugo Fargues là tiền vệ người Pháp, 34 tuổi, sinh ngày 16/04/1992 và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Stade Ouchy. Trong hồ sơ, cầu thủ có chiều cao 177 cm và cân nặng 76 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ được ghi nhận ở mức 200 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Switzerland Cup | vs St. Gallen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 3-1 | 65 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/14 | 1 | 2/6 | — | 7,70 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Vaduz | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,81 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 35/40 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 19/04/2026 | Switzerland Cup | vs Grasshopper | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/17 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/09/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/07/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/12/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/07/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/01/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/07/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/02/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/10/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Ouchy | FC Champagne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Yverdon | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Stade Nyonnais | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Servette | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2015 | Stade Nyonnais | Servette | Cho mượn | — |
| 06/02/2014 | Servette | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stade Nyonnais | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Servette U21 | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực36