
Stade DE Reims
Phong độ: THBHT
Stade DE Reims sẽ gặp Boulogne lúc 02:45 ngày 27/10/2026 tại Ligue 2.
Đội hình Stade DE Reims
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 34 | FRA | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 22 | — | 205 cm | 2,5 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 24 | SUI | 192 cm | 400 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 19 | CAN | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | KEN | 193 cm | 2,5 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 28 | ESP | 175 cm | 4,0 triệu € | |
| 21 | Hậu vệ | 18 | ITA | — | 1,5 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 23 | CMR | 190 cm | 5,0 triệu € | |
| 27 | Hậu vệ | 24 | MLI | 183 cm | 4,5 triệu € | |
| 28 | Hậu vệ | 22 | CIV | 188 cm | 4,0 triệu € | |
| 63 | Hậu vệ | 25 | CIV | 176 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | BEL | 180 cm | 4,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | CIV | 180 cm | 5,0 triệu € | |
| 24 | Tiền vệ | 25 | CIV | 188 cm | 4,0 triệu € | |
| 30 | Tiền vệ | 23 | IRL | 192 cm | 800 nghìn € | |
| 87 | Tiền vệ | 19 | MLI | 178 cm | 10,0 triệu € | |
| — | Tiền đạo | 19 | BEL | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | DEN | 180 cm | 3,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | MAR | 185 cm | 1,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | FRA | 192 cm | 800 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 17 | FRA | — | 300 nghìn € | |
| 73 | Tiền đạo | 19 | IRL | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 85 | Tiền đạo | 21 | NGR | 190 cm | 3,0 triệu € | |
| 99 | Tiền đạo | 25 | SEN | 182 cm | 3,5 triệu € | |
| — | Không rõ | 19 | FRA | — | — |