
Arone Gadou là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade DE Reims.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
127Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 127 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 71% | 44% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/35 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | T 4-2 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/12 | 4 | 9/17 | — | 7,77 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | U17 châu Âu | @ U17 Bỉ | B 1-2 | 72 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/29 | 3 | 8/20 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2026 | 17 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Reims U17 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade de Reims Youth | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |