
Youssef el Kachati
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Youssef el Kachati là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Stade DE Reims.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
347Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 347 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 68% | 33% | 1 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/47 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/59 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | T 4-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 5/8 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 3/9 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | H 2-2 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 4-1 | 62 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/13 | 0 | 5/17 | V | 8,35 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,71 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/8 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/6 | — | 6,55 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/6 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | — |
| 07/01/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/03/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 650 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NEC Nijmegen | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2025 | SC Telstar | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Quick Boys | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Jong Westel (-2025) | Quick Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Noordwijk | Jong Westel (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Free Player | Noordwijk | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2020 | Sparta Rotterdam U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Sparta Rotterdam U19 | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VV Noordwijk Youth | Sparta Rotterdam U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh28
- Thể lực42