
N'Tamon Elie là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Stade DE Reims.
Tiểu sử N'Tamon Elie
N'Tamon Elie là hậu vệ người Ivory Coast, hiện khoác áo Stade DE Reims ở tuổi 22. Cầu thủ này cao 188 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải và sinh ngày 22/04/2004. Trong mùa 2026-2027, N'Tamon Elie có 9 trận ra sân tại Ligue 2 với tổng 810 phút, điểm trung bình 6,69. Hợp đồng với Stade DE Reims đến 29/06/2030, còn giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 87% | 60% | 2 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/497 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/75 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/61 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 4/9 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/47 | 2 | 3/5 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/46 | 2 | 7/12 | V | 6,36 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/67 | 0 | 2/2 | — | 6,79 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/77 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 5/8 | — | 6,57 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/71 | 1 | 4/6 | — | 6,75 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/35 | 1 | 5/7 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80/85 | 2 | 6/11 | V | 7,05 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2024 | 19 | — |
| 28/10/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/09/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực53