
Mory Gbane là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Stade DE Reims.
Tiểu sử Mory Gbane
Mory Gbane là tiền vệ 25 tuổi, hiện thi đấu cho Stade DE Reims và mang quốc tịch Ivory Coast. Ở mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với tổng 59 phút thi đấu. Chiều cao 188 cm, cân nặng 83 kg và thuận chân phải là các thông số được ghi nhận. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất (02/02/2025) là hết hạn mượn từ Gil Vicente sang Stade DE Reims, phí 5,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/65 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 1 | 1/2 | — | 7,20 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Le Mans | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/50 | 1 | 3/9 | — | 7,54 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 0 | 3/11 | V | 6,71 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 6/9 | V | 6,47 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/62 | 1 | 8/11 | V | 7,28 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/61 | 1 | 6/10 | — | 6,23 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/45 | 3 | 7/15 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/09/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/03/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Gil Vicente | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Khimki | Gil Vicente | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Gil Vicente | Khimki | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | Khimki | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bijelo Brdo | Khimki | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | Khimki | Bijelo Brdo | Cho mượn | — |
| 11/07/2022 | Bijelo Brdo | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2019 | Stade dAbidjan | Bijelo Brdo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực53