
Theo Leoni là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Stade DE Reims.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 733 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 733 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/366 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/41 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/73 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | T 4-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 7/9 | — | 5,95 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/57 | 3 | 4/6 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 33/41 | 3 | 5/11 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 0 | 1/8 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 3/8 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 4 | 7/7 | — | 6,71 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/41 | 4 | 7/10 | — | 6,93 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 5 | 7/11 | — | 6,84 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 99/103 | 4 | 4/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/10/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Anderlecht | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2023 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | R Charleroi SC Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh57
- Thể lực53