Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sambou Soumano

Stade DE ReimsTiền đạoSEN
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Sambou Soumano là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Stade DE Reims.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—9647711111369%47%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/92 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/51 (47%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sambou Soumano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs DijonT 4-227000006/900/3—6,43
10/10/2026Ligue 2@ FC NantesH 0-065001009/1303/4—6,49
19/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCH 1-164002005/703/7—6,78
12/09/2026Ligue 2@ NancyT 2-167011019/1314/8—6,86
05/09/2026Ligue 2vs GuingampH 2-228000006/901/6—6,33
29/08/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 4-128102218/802/3—7,80
25/08/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 3-165004118/1315/8—6,60
15/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueH 3-3620000210/1303/4—6,40
09/08/2026Ligue 2@ ClermontH 0-071001003/703/8—6,13
18/05/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubB 0-29000001/100/2—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/202120400 nghìn €
22/03/2022211,0 triệu €
29/05/2022211,2 triệu €
03/11/202221900 nghìn €
15/06/202322800 nghìn €
12/12/2023221,2 triệu €
25/03/2024231,5 triệu €
10/06/2024231,5 triệu €
03/12/2024232,0 triệu €
01/06/2025242,5 triệu €
09/10/2025244,0 triệu €
14/12/2025244,0 triệu €
31/05/2026253,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026LorientStade DE ReimsChuyển nhượng—
29/06/2024Quevilly Rouen MétropoleLorientCho mượn—
01/08/2023LorientQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
29/06/2023Rodez AveyronLorientCho mượn—
17/01/2023LorientRodez AveyronChuyển nhượng—
16/01/2023KAS EupenLorientCho mượn—
19/08/2022LorientKAS EupenChuyển nhượng—
31/12/2021Lorient IILorientChuyển nhượng—
18/08/2021Voltigeurs ChateaubriantLorient IIChuyển nhượng—
22/09/2020Pau FC IIVoltigeurs ChateaubriantChuyển nhượng—
30/06/2019UnknownPau FC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com