Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Patrick

Stade DE ReimsTiền vệIRL
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

John Patrick là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Stade DE Reims.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—411080001083%50%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/60 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Patrick · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs DijonT 4-212000008/902/4—6,03
10/10/2026Ligue 2@ FC NantesH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCH 1-16000003/400/1—6,24
12/09/2026Ligue 2@ NancyT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2vs GuingampH 2-2620010029/3313/5—6,33
29/08/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 4-1280000110/1433/6—6,46
10/05/2026Ligue 2vs Pau FCT 5-3870010056/6438/14V6,40
03/05/2026Ligue 2@ Le MansH 1-125001105/100——6,37
25/04/2026Ligue 2vs NancyH 1-1dự bị00000—0———
18/04/2026Ligue 2vs Red Star FC 93T 3-211000008/802/4—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/2021171,0 triệu €
09/06/2021171,0 triệu €
06/04/202319700 nghìn €
13/06/202319500 nghìn €
12/10/202320300 nghìn €
19/12/202320250 nghìn €
25/03/202420200 nghìn €
23/06/202420200 nghìn €
17/12/202421200 nghìn €
23/03/2025211,0 triệu €
02/06/2025211,2 triệu €
12/10/2025221,0 triệu €
10/12/202522800 nghìn €
25/05/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2025Getafe BStade DE ReimsHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2022Getafe U19Getafe BChuyển nhượng—
30/06/2020Getafe CF YouthGetafe U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy58
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com