Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Kotto

Stade DE ReimsHậu vệCMR
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Samuel Kotto là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Stade DE Reims.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800003088%66%006,84
Ligue 22026-2027—998101006386%73%106,78
Vòng loại World Cup châu Phi2026—00000000——00—
Chuỗi trận FIFA——11900000086%—007,02

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/121 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
507/587 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/68 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
56
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/52 (73%)
Không chiến thắng / thua
23 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2025

Chuỗi trận FIFA · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/67 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Kotto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs DijonT 4-2900011130/3635/7—6,86
10/10/2026Ligue 2@ FC NantesH 0-0900000056/6502/6—6,66
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireT 1-09000000—0———
30/09/2026CAN@ Cộng hòa CongoH 1-1900030141/5217/12—6,50
25/09/2026CANvs ComorosT 3-1900000066/6923/3—7,18
19/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCH 1-1900000157/6815/5—6,87
12/09/2026Ligue 2@ NancyT 2-1900010070/8005/6—6,83
05/09/2026Ligue 2vs GuingampH 2-2900000076/8404/4—6,59
29/08/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 4-1901011027/4025/6—6,94
25/08/2026Ligue 2vs FC AnnecyT 3-1900011059/6906/8—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 1,1 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202319150 nghìn €
07/12/202320250 nghìn €
12/06/202420300 nghìn €
19/12/202421750 nghìn €
25/03/2025211,1 triệu €
11/06/2025211,2 triệu €
09/12/2025221,0 triệu €
22/03/2026223,0 triệu €
25/05/2026224,0 triệu €
20/09/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KAA GentStade DE ReimsHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2026Stade DE ReimsKAA GentCho mượn—
19/01/2026KAA GentStade DE ReimsChuyển nhượng 0.9M €900 nghìn €
20/01/2025Malmo FFKAA GentHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
29/11/2024IFK VarnamoMalmo FFCho mượn—
31/01/2024Malmo FFIFK VarnamoChuyển nhượng—
29/11/2023Landskrona BoISMalmo FFCho mượn—
18/07/2023Malmo FFLandskrona BoISChuyển nhượng—
29/11/2022BK OlympicMalmo FFCho mượn—
30/03/2022Malmo FFBK OlympicChuyển nhượng—
08/03/2022Apejes FC de MfouMalmo FFChuyển nhượng—
29/02/2020Tad Sport Academy de YaoundéApejes FC de MfouChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh70
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com