
Jean Mambuku là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Stade DE Reims.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
620Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 620 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/255 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/53 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 6/14 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/40 | 3 | 6/9 | — | 7,36 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/7 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 1 | 4/6 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 1 | 2/4 | — | 6,73 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 0 | 5/8 | — | 7,10 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | H 3-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 5,95 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 0 | — | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2026 | 18 | 800 nghìn € |
| 20/09/2026 | 18 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2024 | Reims U17 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade de Reims Youth | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | — | Stade de Reims Youth | Chuyển nhượng | — |