
Sergio Akieme là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Stade DE Reims.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 0% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 6,15 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | T 5-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 61/64 | 0 | 1/6 | — | 6,12 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Le Mans | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 3 | 9/16 | V | 6,20 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/53 | 2 | 3/10 | V | 6,40 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 27/29 | 2 | 6/11 | — | 7,49 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 40/49 | 1 | 5/12 | — | 6,45 |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/37 | 2 | 3/7 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 7,5 triệu € |
| 22/03/2023 | 25 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 7,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 7,0 triệu € |
| 12/10/2025 | 27 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Almeria | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 06/07/2021 | FC Barcelona Atlètic | Almeria | Hết hạn mượn 4.7M € | 4,7 triệu € |
| 29/06/2021 | Almeria | FC Barcelona Atlètic | Cho mượn | — |
| 18/09/2020 | FC Barcelona Atlètic | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Rayo Vallecano | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2017 | Rayo Vallecano B | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rayo Vallecano U19 | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Getafe CF Youth | Rayo Vallecano U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực52