
Tom Ritzy Hülsmann là thủ môn 22 tuổi, hiện khoác áo Stade DE Reims.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
28Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 28 | 1 | 8 | 70% | 87% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/336 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/154 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | T 4-2 | 90 | 2 | 1 | 2 | 21/26 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/37 | 0 | — | — | 7,81 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 33/44 | 0 | — | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 35/49 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 4-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 19/39 | 1 | 2/2 | — | 7,71 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | vs FC Annecy | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 34/49 | 0 | — | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | H 3-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 22/33 | 1 | 1/1 | — | 6,59 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | 2/2 | — | 6,90 |
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | T 3-1 | 90 | 6 | 0 | 5 | 26/42 | 0 | 1/1 | — | 7,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/10/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/05/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/09/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/09/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV Hartberg | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 14/07/2025 | Bayern Munchen II | TSV Hartberg | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2025 | SKN St.Polten | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 02/07/2024 | Bayern Munchen II | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Eintracht Trier 05 Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 161
- Chỉ số 232
- Chỉ số 464
- Chỉ số 357