
Armel Zohouri là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Stade DE Reims.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 231 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 88% | 44% | 2 | 2 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/96 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 2/5 | Đ | 5,60 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 2-1 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 1 | 5/11 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | H 3-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 3 | 6/10 | Đ | 5,84 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Flora Tallinn | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Flora Tallinn | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Kenya | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Seychelles | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/04/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sheriff Tiraspol | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | Lausanne Sports | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | OGC Nice | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lausanne Sports | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 29/09/2020 | OGC Nice | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Racing Club Abidjan | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh56
- Thể lực40