Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armel Zohouri

Stade DE ReimsHậu vệCIV
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Armel Zohouri là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Stade DE Reims.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—432310012088%44%226,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/96 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armel Zohouri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2vs DijonT 4-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCH 1-1710000126/3012/5Đ5,60
12/09/2026Ligue 2@ NancyT 2-1670110219/2115/11—6,90
05/09/2026Ligue 2vs GuingampH 2-2dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueH 3-3740010025/2836/10Đ5,84
09/08/2026Ligue 2@ ClermontH 0-0190000015/1700/3—6,34
14/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Flora TallinnH 2-29000000—0——6,30
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Flora TallinnT 3-28600000—0——6,10
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs KenyaT 3-0300000—0——7,00
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ SeychellesT 7-09000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202019100 nghìn €
14/04/202120500 nghìn €
22/06/202120500 nghìn €
02/01/202220500 nghìn €
07/06/202221500 nghìn €
04/11/202221500 nghìn €
07/06/202322600 nghìn €
07/12/202322600 nghìn €
06/06/202423550 nghìn €
17/12/202423400 nghìn €
22/05/202524325 nghìn €
18/12/202524600 nghìn €
09/06/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026FC Iberia 1999 TbilisiStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2025Sheriff TiraspolFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
26/08/2022Lausanne SportsSheriff TiraspolChuyển nhượng—
30/06/2021OGC NiceLausanne SportsChuyển nhượng—
29/06/2021Lausanne SportsOGC NiceCho mượn—
29/09/2020OGC NiceLausanne SportsChuyển nhượng—
15/09/2020Racing Club AbidjanOGC NiceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh56
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com