
SJK Seinajoen
Phong độ: BTTHH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Đội hình SJK Seinajoen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | FIN | 190 cm | 350 nghìn € | |
| 35 | Thủ môn | 20 | FIN | 196 cm | 50 nghìn € | |
| 60 | Thủ môn | 20 | NGR | 195 cm | 25 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 26 | ARG | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | CIV | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 26 | CPV | 193 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | FIN | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 24 | GHA | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 30 | BRA | 180 cm | — | |
| 26 | Hậu vệ | 21 | FIN | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 21 | SWE | 186 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | FIN | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 24 | FIN | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 18 | FIN | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 24 | CAN | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 20 | ZIM | 170 cm | 100 nghìn € | |
| 31 | Tiền vệ | 17 | FIN | 179 cm | 50 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 19 | FIN | 181 cm | 25 nghìn € | |
| 42 | Tiền vệ | 21 | BRA | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 48 | Tiền vệ | 22 | CIV | — | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 20 | BRA | 183 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | FIN | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | FIN | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 24 | FIN | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | FIN | 171 cm | 150 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 21 | FIN | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 34 | GRE | 191 cm | 100 nghìn € | |
| 51 | Tiền đạo | 18 | CIV | 170 cm | — |