
Vertti Hänninen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SJK Seinajoen.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 6 | 1 | 154 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 72% | 37% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/62 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
| 18/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 5,91 |
| 10/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 3 | 5/8 | — | 6,25 |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 0/2 | — | 6,74 |
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/07/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/11/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/11/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Gnistan Helsinki | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | SJK Seinajoen | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Dziugas Telsiai | SJK Seinajoen | Cho mượn | — |
| 03/07/2023 | SJK Seinajoen | Dziugas Telsiai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | RoPS Rovaniemi | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Rovaniemen Palloseura II | RoPS Rovaniemi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Rovaniemen Palloseura U19 | Rovaniemen Palloseura II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực39