Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vertti Hänninen

SJK SeinajoenTiền vệFIN
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Vertti Hänninen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SJK Seinajoen.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—611540012072%37%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/62 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vertti Hänninen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiT 3-0dự bị00000—0———
24/07/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroB 1-2450000012/1500/2—6,01
18/07/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 0-216000004/500/1—5,91
10/07/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-1dự bị00000—0———
04/07/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 3-1580000012/1435/8—6,25
27/06/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSH 1-1dự bị00000—0———
23/06/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroH 1-1dự bị00000—0———
18/06/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiT 1-0dự bị00000—0———
13/06/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnT 3-010000000/300/2—6,74
30/05/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20211825 nghìn €
25/07/20211925 nghìn €
01/11/202119100 nghìn €
14/04/202219100 nghìn €
24/07/202220100 nghìn €
26/10/20222050 nghìn €
06/04/20232050 nghìn €
28/11/20232125 nghìn €
09/05/20242125 nghìn €
05/09/202422100 nghìn €
27/11/202422200 nghìn €
04/05/202522200 nghìn €
19/11/202523200 nghìn €
14/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Gnistan HelsinkiSJK SeinajoenChuyển nhượng—
17/01/2024SJK SeinajoenGnistan HelsinkiChuyển nhượng—
30/12/2023Dziugas TelsiaiSJK SeinajoenCho mượn—
03/07/2023SJK SeinajoenDziugas TelsiaiChuyển nhượng—
31/12/2021RoPS RovaniemiSJK SeinajoenChuyển nhượng—
31/12/2020Rovaniemen Palloseura IIRoPS RovaniemiChuyển nhượng—
31/12/2019Rovaniemen Palloseura U19Rovaniemen Palloseura IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com