
Salim Giabo Yussif là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo SJK Seinajoen.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
20Đá chính
1.679Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 23 | 18 | 1.604 | 0 | 0 | 2 | 9 | 2 | 85% | 55% | 5 | 0 | 6,50 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.604 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 39/68
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 577/671 (85%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/32 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/49 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 128/230 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 113 / 93
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 241
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 2/7 | — | 6,31 |
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 1 | 7/10 | — | 7,02 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/28 | 1 | 5/7 | — | 6,42 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 3 | 5/10 | V | 6,26 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/51 | 1 | 4/6 | — | 6,16 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 2 | 5/7 | — | 6,34 |
| 03/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 3/7 | — | 7,31 |
| 24/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/22 | 2 | 4/8 | — | 6,43 |
| 18/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/57 | 1 | 13/19 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/09/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực37