Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danila Bulgakov

SJK SeinajoenTiền đạoFIN
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Danila Bulgakov là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SJK Seinajoen.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—711750002075%76%006,50
Finland Suomen Cup2026—3210600100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/65 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 106 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danila Bulgakov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 2-3dự bị00000—0———
23/05/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-117000015/700/1—6,40
16/05/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 1-3280010110/1412/4—6,25
09/05/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsH 0-016000014/60——6,64
02/05/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereH 1-18000014/50——6,83
24/04/2026Finnish Veikkausliigavs JaroH 1-1600000012/1816/6—6,44
18/04/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuB 0-2dự bị00000—0———
10/04/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 3-026001008/912/2—6,65
04/04/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-320000006/60——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20241925 nghìn €
05/09/20241925 nghìn €
27/11/20241925 nghìn €
04/05/20252050 nghìn €
01/09/202520100 nghìn €
19/11/20252050 nghìn €
14/06/20262150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy61
  • Sức mạnh36
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com