Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Murilo Henrique de Araujo Santos

SJK SeinajoenHậu vệBRA
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Murilo Henrique de Araujo Santos là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SJK Seinajoen.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
475Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
475Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—754751002180%48%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/236 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
12/65 (18%)
Chuyền dài chính xác
16/36 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/33 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Murilo Henrique de Araujo Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-2290000015/1822/5—6,14
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluH 0-0900000330/4502/4—6,32
21/08/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 1-2750000124/3001/3—6,67
15/08/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnB 0-2900000137/4714/6—6,57
07/08/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiH 2-2670000437/4201/4—7,38
03/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiT 3-0791011129/3213/8—8,37
24/07/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroB 1-2450010117/2203/3—6,29
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs KI KlaksvikB 1-21100000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €20202025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/20202425 nghìn €
05/04/202125150 nghìn €
01/08/202125250 nghìn €
01/11/202125250 nghìn €
14/04/202226250 nghìn €
24/07/202226400 nghìn €
26/10/202226400 nghìn €
06/04/202327400 nghìn €
27/07/202327400 nghìn €
23/11/202327500 nghìn €
22/05/202428500 nghìn €
14/11/202428450 nghìn €
13/05/202529400 nghìn €
20/10/202529350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Rio Branco ACSJK SeinajoenChuyển nhượng—
31/12/2025Free playerRio Branco ACChuyển nhượng—
15/10/2025SJK SeinajoenFree playerTrở lại—
04/07/2025Johor Darul Ta'zim FCSJK SeinajoenChuyển nhượng—
22/01/2024SJK SeinajoenJohor Darul Ta'zim FCHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
21/02/2023HJK HelsinkiSJK SeinajoenChuyển nhượng—
31/12/2021SJK SeinajoenHJK HelsinkiChuyển nhượng—
26/08/2020Ourense CFSJK SeinajoenChuyển nhượng—
30/06/2017Cultural AreasOurense CFChuyển nhượng—
30/06/2016Rio Branco ACCultural AreasChuyển nhượng—
31/12/2014Varzim SC BRio Branco ACChuyển nhượng—
30/06/2013Rio Ave U19Varzim SC BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com