
Apostolos Vellios là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo SJK Seinajoen.
Tiểu sử Apostolos Vellios
Apostolos Vellios là tiền đạo người Greece, hiện 34 tuổi và thi đấu cho SJK Seinajoen. Sinh ngày 08/01/1992, cầu thủ cao 191 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 6 trận ra sân với 137 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Finnish Veikkausliiga, điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, giá trị cao nhất là 2,5 triệu € (2013), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ đến SJK Seinajoen vào ngày 01/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
198Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 7 | 1 | 198 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 59% | 58% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/37 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/6 | — | 6,07 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 6/7 | — | 6,74 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 3/6 | — | 6,61 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | H 2-2 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 8,17 |
| 03/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2009 | 17 | 200 nghìn € |
| 25/12/2009 | 17 | 400 nghìn € |
| 17/01/2010 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/09/2010 | 18 | 600 nghìn € |
| 07/08/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/02/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2014 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/09/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/09/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/02/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 03/03/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 23/09/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Free player | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2026 | Niki Volou | Free player | Trở lại | — |
| 28/09/2025 | Free player | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Nea Salamis | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2024 | PEC Zwolle | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Lamia | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Academica Clinceni | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Ascoli | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | Atromitos Athens | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nottingham Forest | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SK Beveren | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Nottingham Forest | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Iraklis | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 14/07/2015 | Lierse SK | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Vestsjaelland | Lierse SK | Cho mượn | — |
| 25/01/2015 | Lierse SK | FC Vestsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2014 | Everton | Lierse SK | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2014 | Blackpool | Everton | Cho mượn | — |
| 26/03/2014 | Everton | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2011 | Iraklis | Everton | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật38
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực50