
Leon Vesterbacka là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SJK Seinajoen.
Tiểu sử Leon Vesterbacka
Leon Vesterbacka, 18 tuổi, là tiền vệ của SJK Seinajoen và mang quốc tịch Finland. Cầu thủ cao 178 cm, chân thuận là chân phải và có hợp đồng đến 30/12/2026. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 10 trận với tổng 399 phút và điểm trung bình 6,43 tại Finnish Veikkausliiga. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
550Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 11 | 6 | 460 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 81% | 51% | 1 | 0 | 6,43 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/165 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/70 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 4/5 | — | 6,39 |
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 3 | 7/9 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 3/10 | — | 6,34 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 4/11 | V | 6,41 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 1 | 8/12 | — | 6,71 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,12 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2025 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 18 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực35