
Johannes Viitala là thủ môn 20 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SJK Seinajoen.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
284Phút
7Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 5 | 3 | 284 | 7 | 0 | 1 | 75% | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/124 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/57 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/38 | 0 | — | — | 7,39 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 27/07/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/05/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/09/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/11/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/05/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/09/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.