Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eetu Mömmö

SJK SeinajoenTiền đạoFIN
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Eetu Mömmö là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SJK Seinajoen.

Tiểu sử Eetu Mömmö

Eetu Mömmö là tiền đạo người Finland, 24 tuổi, hiện khoác áo SJK Seinajoen. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 16 trận tại Finnish Veikkausliiga với 1434 phút thi đấu, ghi 1 bàn thắng, 3 kiến tạo và đạt điểm trung bình 7,03. Cao 183 cm, nặng 78 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2021, hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.553Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1553Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—17161.46310312382%56%206,98
Finland Suomen Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.463 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
11
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
450/545 (82%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
33/140 (23%)
Chuyền dài chính xác
19/42 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
10
Phá bóng
51
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/141 (56%)
Không chiến thắng / thua
22 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 26
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
290
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eetu Mömmö · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-229000007/701/3—6,23
09/10/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiT 1-0900010121/28310/11—7,01
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-1900100243/5117/7—7,66
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroH 1-1900000125/3448/11—6,24
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuH 0-0900010223/2635/12—6,67
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluH 0-0900000119/2616/11—6,48
21/08/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 1-2900011430/3337/17—7,20
15/08/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnB 0-2900000237/4414/9—6,50
07/08/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiH 2-2901021443/4705/9V8,20
03/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiT 3-0900120118/2312/6—7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/20201825 nghìn €
30/08/20201850 nghìn €
05/04/202118100 nghìn €
01/08/202119250 nghìn €
22/06/202220200 nghìn €
07/12/202321125 nghìn €
09/05/202422100 nghìn €
05/09/202422100 nghìn €
27/11/202422100 nghìn €
04/05/202523100 nghìn €
01/09/202523150 nghìn €
19/11/202523150 nghìn €
14/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh52
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com