
Eze Onuoha là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SJK Seinajoen.
Tiểu sử Eze Onuoha
Eze Onuoha, 17 tuổi, là tiền vệ của SJK Seinajoen và mang quốc tịch Phần Lan. Sinh ngày 19/12/2008, cầu thủ cao 179 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Eze Onuoha ra sân 15 trận tại Finnish Veikkausliiga với 1338 phút thi đấu, ghi 2 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,74. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2025 từ SJK Akatemia sang SJK Seinajoen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.488Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 15 | 15 | 1.338 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 91% | 45% | 5 | 0 | 6,74 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 150 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.338 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 20/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/449 (91%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/26 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/161 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 79
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/29 | 1 | 3/9 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 8/12 | V | 6,26 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 2 | 6/10 | V | 6,43 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17/19 | 5 | 5/12 | — | 7,81 |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 4/16 | V | 5,94 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 46/46 | 3 | 7/10 | V | 7,09 |
| 03/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 3-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 1 | 5/13 | — | 7,69 |
| 24/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 1 | 2/7 | — | 6,22 |
| 10/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 3 | 3/6 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2025 | 16 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 17 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | SJK Akatemia | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Honka Espoo | SJK Akatemia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Honka Youth | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực38