
Aapo Boström là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SJK Seinajoen.
Tiểu sử Aapo Boström
Aapo Boström là cầu thủ Tiền vệ của câu lạc bộ SJK Seinajoen, mang quốc tịch Finland, sinh ngày 20/03/2006 và hiện 20 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân tại Finnish Veikkausliiga, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 1357 phút với điểm trung bình 6,64. Cao 185 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
18Đá chính
1.508Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1508Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 16 | 1.447 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 88% | 59% | 3 | 0 | 6,64 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.447 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 724/822 (88%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 11/41 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/65 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/56
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/171 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 91 / 61
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/36 | 2 | 3/9 | — | 6,52 |
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/30 | 1 | 4/10 | — | 6,91 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/27 | 1 | 3/6 | — | 8,06 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 42/48 | 5 | 9/11 | — | 7,12 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 5 | 6/11 | — | 6,43 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/65 | 6 | 10/11 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 2 | 4/4 | — | 6,30 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/75 | 1 | 2/3 | — | 6,89 |
| 03/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/46 | 5 | 10/14 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/05/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực42