Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremiah Streng

SJK SeinajoenTiền đạoFIN
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jeremiah Streng là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SJK Seinajoen.

Tiểu sử Jeremiah Streng

Jeremiah Streng là tiền đạo của SJK Seinajoen, quốc tịch Finland, 24 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, ra sân 26 trận với 6 bàn, 1 kiến tạo, 1609 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17. Tại Finnish Veikkausliiga có 4 bàn sau 24 trận, còn ở Finland Suomen Cup ghi 2 bàn sau 2 trận. Giá trị thị trường đạt 200 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
17Đá chính
1.609Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
17/52Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—24151.548401521773%39%306,69
Finland Suomen Cup2026—226120000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.548 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
17/52
Sút trong vòng cấm
45
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
14
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/297 (73%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
6/27 (22%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/116 (39%)
Không chiến thắng / thua
26 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 50
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremiah Streng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-2dự bị00000—0———
09/10/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiT 1-0870021110/1100/7V6,45
18/09/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-127000007/1000/1V6,26
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroH 1-1900021111/1615/6—6,56
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuH 0-089001018/1503/6—6,35
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluH 0-0dự bị00000—0———
21/08/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 1-2450010011/1224/6—6,52
15/08/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnB 0-2610010010/1602/4—6,40
07/08/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiH 2-2900070025/2902/6—6,47
03/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiT 3-0851022116/1901/4V8,09

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20191725 nghìn €
13/06/20191725 nghìn €
24/07/20191750 nghìn €
19/10/20191750 nghìn €
16/05/20201850 nghìn €
30/08/20201850 nghìn €
05/04/20211950 nghìn €
01/11/20211950 nghìn €
09/06/20222075 nghìn €
28/11/202221100 nghìn €
06/04/202321100 nghìn €
27/07/202321200 nghìn €
23/11/202322200 nghìn €
02/06/202422200 nghìn €
05/09/202422200 nghìn €
27/11/202423150 nghìn €
04/05/202523150 nghìn €
19/11/202524200 nghìn €
14/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com