
Elias Mastokangas là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SJK Seinajoen.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
9Đá chính
850Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
425Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 23 | 9 | 850 | 2 | 0 | 2 | 15 | 2 | 83% | 29% | 0 | 0 | 6,66 |
| Finland Suomen Cup | — | — | 3 | 3 | 77 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/365 (83%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 19/70 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/28 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/64 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 35
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · 3 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/31 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 1 | 2/6 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 1 | 1/3 | — | 7,99 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 1/8 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/3 | — | 5,78 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/06/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 27/10/2017 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/04/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 03/04/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/07/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/10/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/05/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/08/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/04/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/08/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/04/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/07/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/04/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/07/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực37