
Oskari Väistö là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo SJK Seinajoen.
Tiểu sử Oskari Väistö
Oskari Väistö là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ SJK Seinajoen, mang quốc tịch Finland và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, thuận chân phải và sinh ngày 15/09/2005. Trong mùa 2026, Oskari Väistö ra sân 23 trận với 1379 phút thi đấu và điểm trung bình 5,75. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.379Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 20 | 17 | 1.379 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 87% | 61% | 1 | 0 | 6,61 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.379 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 776/887 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/96 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/98 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 79/88 | 1 | 4/5 | — | 7,36 |
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 3 | 3/3 | — | 6,79 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Kosovo | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Romania | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Tây Ban Nha | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/60 | 0 | 4/8 | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 1 | 3/6 | — | 6,04 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 5/9 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 4/4 | — | 7,10 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/05/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/09/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/11/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/05/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/09/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực43