
Armaan Wilson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo SJK Seinajoen.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.490Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
745Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 19 | 17 | 1.431 | 1 | 0 | 2 | 20 | 5 | 89% | 54% | 2 | 0 | 6,74 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.431 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 530/591 (89%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/55 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/115 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 43
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 1-0 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 2 | 5/12 | — | 7,77 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 5/7 | — | 6,41 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/47 | 2 | 3/6 | V | 6,58 |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 0/2 | — | 6,69 |
| 07/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 62/65 | 1 | 3/7 | — | 6,69 |
| 03/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 3/7 | — | 6,77 |
| 24/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 71/72 | 0 | 0/5 | — | 7,29 |
| 18/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/21 | 0 | 0/4 | — | 6,47 |
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/19 | 2 | 3/7 | — | 6,57 |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 5/9 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 09/11/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/09/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/11/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/09/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | KTP Kotka | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2024 | HFX Wanderers FC | KTP Kotka | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | Providence Friars (Providence College) | HFX Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Woodbridge Strikers | Providence Friars (Providence College) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Providence Friars (Providence College) | Woodbridge Strikers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực41