
SD Huesca
Phong độ: HHTHH
SD Huesca sẽ gặp Antequera CF lúc 21:30 ngày 24/10/2026 tại Spanish Primera División RFEF.
Đội hình SD Huesca
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 32 | ARG | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 21 | ARG | 186 cm | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 29 | ESP | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 32 | CMR | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | FRA | 195 cm | 100 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | ESP | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 31 | ESP | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 24 | Hậu vệ | 32 | VEN | 178 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | — | — | — | 350 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 29 | ESP | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 28 | ESP | — | 300 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 29 | ESP | — | 200 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 30 | ESP | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 35 | ESP | 177 cm | 300 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | — | — | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | ESP | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 27 | BRA | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 36 | ESP | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 25 | ESP | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 21 | ARG | — | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 35 | ESP | 189 cm | 100 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | 23 | ESP | — | 200 nghìn € | |
| — | Không rõ | 20 | AND | 176 cm | 200 nghìn € |