Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Douglas Aurelio

SD HuescaTiền đạoBRA
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Douglas Aurelio là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SD Huesca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
247Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—622471116386%51%104,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 4,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/86 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/33 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Douglas Aurelio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ AD AlcorconH 1-1771021110/1114/10—6,90
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFH 2-2280011111/1102/5V6,80
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaT 3-17010012/201/2——
28/09/2026Spanish Primera División RFEF@ TeruelH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BH 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Villarreal BB 0-345001105/814/6—6,30
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFH 2-2450010133/3713/3—7,10
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 1-0450010013/1723/7——
10/06/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-3dự bị00000—0———
07/06/2026La Liga 2vs AlmeriaH 1-1200000—00/1—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/202222150 nghìn €
19/06/202223300 nghìn €
22/11/202223700 nghìn €
10/05/202324700 nghìn €
13/11/202324750 nghìn €
23/06/202425800 nghìn €
12/12/202425800 nghìn €
23/06/202526800 nghìn €
29/12/202526800 nghìn €
17/03/202626600 nghìn €
21/06/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026CastellonSD HuescaChuyển nhượng—
22/01/2024Riga FCCastellonHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
02/02/2023Pafos FCRiga FCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/12/2022Riga FCPafos FCCho mượn—
14/06/2022Pafos FCRiga FCChuyển nhượng—
30/06/2021Estoril U23Pafos FCChuyển nhượng—
31/12/2019Belenenses U23Estoril U23Chuyển nhượng—
09/08/2018Sporting CP U19Belenenses U23Chuyển nhượng—
30/06/2016Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy60
  • Sức mạnh34
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com