
Guillem Molina là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Huesca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
635Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 635 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 52% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/356 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/52 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/53 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 5/9 | — | 7,30 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 1 | 6/10 | — | 7,20 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/59 | 0 | 2/4 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 2/3 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/83 | 0 | 3/7 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 4 | 6/11 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/47 | 3 | 4/9 | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | AVS Futebol SAD | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | UD Ibiza | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | CA Osasuna Promesas | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Sabadell | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Valencia CF Mestalla | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Valencia CF Youth | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fundació Futbol Base Reus Youth | Valencia CF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực46