
Ander Gorostidi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Huesca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
359Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 359 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 43% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/149 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 1/2 | V | 6,70 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/5 | V | 6,60 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 1 | 5/10 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 2/7 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 2/6 | — | — |
| 19/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 3/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Racing de Ferrol | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Gimnastic de Tarragona | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | AD Alcorcon | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Real Sociedad B | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh43
- Thể lực38