Agustín Juárez là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo SD Huesca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
313Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 313 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 59% | 35% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/57 (59%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/42 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/15 | 0 | 1/5 | — | 6,90 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 4/7 | 1 | 5/13 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/16 | 1 | 5/14 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 3/7 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 1/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Club Atlético Newell's Old Boys II | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Atletico Sanluqueno | Club Atlético Newell's Old Boys II | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Recreativo Huelva | Club Atlético Newell's Old Boys II | Cho mượn | — |
| 24/01/2025 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực44