Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salvador Ruiz

SD HuescaHậu vệESP
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Salvador Ruiz là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Huesca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—776300001085%56%315,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/288 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
7/21 (33%)
Chuyền dài chính xác
19/40 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
13
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/46 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salvador Ruiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ AD AlcorconH 1-1900000025/3034/4—6,40
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaT 3-1900000125/3011/6Đ5,30
28/09/2026Spanish Primera División RFEF@ TeruelH 1-1900010021/2414/12—7,10
20/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BH 0-0900000224/3113/5—7,40
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Villarreal BB 0-3900000052/6026/7—6,10
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFH 2-2900000061/6824/6—7,20
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 1-0900000038/4524/6V—
10/06/2026La Liga 2@ AlmeriaB 2-3dự bị00000—0———
07/06/2026La Liga 2vs AlmeriaH 1-1dự bị00000—0———
31/05/2026La Liga 2vs EibarT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: —2014: 300 nghìn €2014: —2014: 200 nghìn €2014: —2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201318500 nghìn €
07/10/201318200 nghìn €
17/10/201318400 nghìn €
05/02/201418—
09/02/201418300 nghìn €
16/04/201418—
23/04/201418200 nghìn €
11/07/201419—
15/07/201520300 nghìn €
21/02/201620300 nghìn €
14/07/201621200 nghìn €
01/02/201721200 nghìn €
28/06/201722200 nghìn €
31/12/201722100 nghìn €
29/05/201823100 nghìn €
18/02/201923300 nghìn €
28/06/201924400 nghìn €
19/12/201924700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
07/10/202025500 nghìn €
06/01/202125500 nghìn €
29/06/202126500 nghìn €
29/12/202126500 nghìn €
28/06/202227500 nghìn €
28/12/202227500 nghìn €
29/06/202328400 nghìn €
19/12/202328400 nghìn €
23/06/202429400 nghìn €
12/12/202429400 nghìn €
23/06/202530400 nghìn €
29/12/202530300 nghìn €
21/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026CastellonSD HuescaChuyển nhượng—
24/07/2021RC DeportivoCastellonChuyển nhượng—
01/09/2019Valencia CFRC DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2019RCD MallorcaValencia CFChuyển nhượng—
09/01/2018Valencia CF MestallaRCD MallorcaChuyển nhượng—
29/06/2016Granada CFValencia CF MestallaCho mượn—
12/07/2015Valencia CF MestallaGranada CFChuyển nhượng—
28/01/2014TenerifeValencia CF MestallaCho mượn—
08/08/2013Valencia CF MestallaTenerifeChuyển nhượng—
30/06/2011Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh61
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com