
Luismi Redondo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Huesca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
124Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 248 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 82% | 50% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/93 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | H 2-2 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 3/3 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 3-1 | 78 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 28/32 | 1 | 1/5 | — | 8,90 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | H 1-1 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 2/3 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 4/9 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Andorra CF | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Cartagena | Andorra CF | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | Andorra CF | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Antequera CF | Andorra CF | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 09/07/2023 | AD Ceuta | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cordoba | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Córdoba CF B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Ciudad Lucena | Córdoba CF B | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | UP Plasencia | Ciudad Lucena | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | RC Deportivo Fabril | UP Plasencia | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/07/2017 | Valencia U19 | RC Deportivo Fabril | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/07/2015 | UP Plasencia | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Plasencia U19 | UP Plasencia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh40
- Thể lực42