Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Collado

SD HuescaTiền đạoESP
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Diego Collado là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Huesca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
228Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—512280003185%41%005,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 5,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/54 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/46 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 25
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Collado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ AD AlcorconH 1-145000009/1214/7—6,60
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFH 2-223000005/714/8—6,50
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BH 0-0100000—00/1——
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Villarreal BB 0-3240000010/1111/2—6,40
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFH 2-2900021213/1406/15—7,00
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 1-045001009/1004/13——
30/05/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-122000037/722/3—7,15
24/05/2026La Liga 2vs Burgos CFB 0-267001113/403/5—6,35
16/05/2026La Liga 2vs EibarT 2-175002011/411/4—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/201918100 nghìn €
10/02/202019100 nghìn €
07/10/202019100 nghìn €
07/01/202119100 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
29/12/202120100 nghìn €
28/06/202221100 nghìn €
25/09/202221400 nghìn €
28/12/202221600 nghìn €
23/03/202322800 nghìn €
13/06/2023221,0 triệu €
19/12/2023221,0 triệu €
23/06/202423800 nghìn €
18/12/202423400 nghìn €
23/06/202524400 nghìn €
29/12/202524400 nghìn €
21/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Cultural LeonesaSD HuescaChuyển nhượng—
31/07/2025Gil VicenteCultural LeonesaChuyển nhượng—
29/06/2025EldenseGil VicenteCho mượn—
31/12/2024Gil VicenteEldenseChuyển nhượng—
30/06/2024Villarreal BGil VicenteChuyển nhượng—
30/06/2019Villarreal U19Villarreal BChuyển nhượng—
30/06/2018CD Roda U19Villarreal U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Villarreal YouthCD Roda U19Chuyển nhượng—
30/06/2013CP Granada 74 Youth ( -2017)Villarreal YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com