Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jimmy Suárez

SD HuescaTiền vệESP
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jimmy Suárez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Huesca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—633610002083%52%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/284 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
12/25 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jimmy Suárez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ AD AlcorconH 1-1770000024/3115/7—5,80
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFH 2-2610000049/6200/3—6,50
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaT 3-1610000027/3322/3—7,00
28/09/2026Spanish Primera División RFEF@ TeruelH 1-1270000121/240——6,70
20/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BH 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Villarreal BB 0-3450000046/5512/5—7,20
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFH 2-2450000153/5824/5—7,50
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 1-0450020018/2100/2——
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ HackenH 1-116000001/500/1—6,45
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ RijekaH 0-015000007/1211/1—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/201922500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
07/10/202023400 nghìn €
07/01/202124300 nghìn €
23/06/202124300 nghìn €
12/10/202124600 nghìn €
26/12/202124600 nghìn €
28/06/202225800 nghìn €
28/12/202225800 nghìn €
13/06/202326800 nghìn €
19/12/202326700 nghìn €
23/06/202427700 nghìn €
23/09/202427600 nghìn €
08/12/202427500 nghìn €
28/05/202528400 nghìn €
22/12/202528400 nghìn €
01/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026AEK LarnacaSD HuescaChuyển nhượng—
30/06/2024Real OviedoAEK LarnacaChuyển nhượng—
30/06/2019Real Oviedo VetustaReal OviedoChuyển nhượng—
30/06/2016Astur CFReal Oviedo VetustaChuyển nhượng—
30/06/2015Real Oviedo U19Astur CFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com