
Oscar Sielva là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Huesca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
537Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
537Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 537 | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 82% | 64% | 3 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/224 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/34 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 42/45 | 1 | 3/7 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/42 | 2 | 3/6 | V | 6,90 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 4/6 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 34/42 | 3 | 7/7 | V | 7,30 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/34 | 1 | 3/4 | V | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 4/7 | — | 5,87 |
| 19/05/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/28 | 1 | 2/5 | V | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2008 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/10/2008 | 17 | 500 nghìn € |
| 23/01/2009 | 17 | 500 nghìn € |
| 21/07/2009 | 17 | 500 nghìn € |
| 26/11/2009 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/02/2010 | 18 | — |
| 31/12/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/10/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 400 nghìn € |
| 22/09/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Eibar | SD Huesca | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | SD Huesca | Eibar | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | Eibar | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ponferradina | Eibar | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2018 | Rapido de Bouzas | Ponferradina | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/07/2017 | UD Somozas | Rapido de Bouzas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free Player | UD Somozas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UD Marbella | Free Player | Trở lại | — |
| 26/07/2015 | UE Olot | UD Marbella | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Swansea City U23 | UE Olot | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Atlético Malagueño | Swansea City U23 | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/10/2011 | RCD Espanyol B | Atlético Malagueño | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2009 | FC Cartagena | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | RCD Espanyol B | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2009 | Espanyol Barcelona U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh55
- Thể lực51